Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sehenswürdigkeit
Từ này chỉ những địa điểm nổi tiếng, có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc vẻ đẹp tự nhiên mà du khách thường ghé thăm. Đây là những điểm nhấn chính trong các tour du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Besuchen wir die Sehenswürdigkeiten.
Chúng ta hãy đi thăm các danh lam thắng cảnh.
Welche Sehenswürdigkeiten gibt es hier?
Ở đây có những danh lam thắng cảnh nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.