Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Ausreise

Từ này chỉ hành động rời khỏi một quốc gia để sang một nước khác. Nó thường gắn liền với các thủ tục hành chính tại biên giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Ausreise ist morgen geplant.

Việc xuất cảnh được lên kế hoạch vào ngày mai.

Gibt es Probleme bei der Ausreise?

Có vấn đề gì khi xuất cảnh không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí