Tìm hiểu thêm về từ này
Die Grenze
Từ này chỉ đường phân định ngăn cách hai vùng đất hoặc hai đất nước. Việc vượt qua biên giới thường yêu cầu các loại giấy tờ như hộ chiếu hoặc thị thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir überquerten die Grenze.
Chúng tôi đã băng qua biên giới.
Die Grenze ist gut bewacht.
Biên giới được canh phòng cẩn mật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.