Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Grenze

Từ này chỉ đường phân định ngăn cách hai vùng đất hoặc hai đất nước. Việc vượt qua biên giới thường yêu cầu các loại giấy tờ như hộ chiếu hoặc thị thực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir überquerten die Grenze.

Chúng tôi đã băng qua biên giới.

Die Grenze ist gut bewacht.

Biên giới được canh phòng cẩn mật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí