Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Einreise

Đây là hành động đi vào lãnh thổ của một quốc gia từ bên ngoài. Nó bao gồm các thủ tục kiểm tra hộ chiếu và đôi khi là kiểm tra hành lý tại cửa khẩu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Einreise war problemlos.

Sự nhập cảnh đã diễn ra không gặp khó khăn gì.

Man braucht ein Visum zur Einreise.

Người ta cần một thị thực để nhập cảnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí