Tìm hiểu thêm về từ này
Der Reisepass
Đây là một loại giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của một người để đi du lịch quốc tế. Bạn phải giữ nó cẩn thận trong suốt chuyến đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wo ist mein Reisepass?
Hộ chiếu của tôi ở đâu?
Du brauchst einen gültigen Reisepass.
Bạn cần một cuốn hộ chiếu còn hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.