Tìm hiểu thêm về từ này
Das Klima
Khí hậu là trạng thái trung bình của thời tiết trong một khoảng thời gian dài tại một khu vực nhất định. Nó bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Klima ist hier angenehm.
Khí hậu ở đây rất dễ chịu.
Das Klima hat sich verändert.
Khí hậu đã thay đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.