Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Zeitzone

Múi giờ là một vùng trên Trái Đất mà người ta quy ước sử dụng cùng một thời gian tiêu chuẩn. Khi di chuyển qua nhiều kinh độ, bạn thường phải chỉnh lại đồng hồ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir haben die Zeitzone gewechselt.

Chúng tôi đã thay đổi múi giờ.

Es gibt viele Zeitzonen weltweit.

Có rất nhiều múi giờ trên toàn thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí