Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zeitzone
Múi giờ là một vùng trên Trái Đất mà người ta quy ước sử dụng cùng một thời gian tiêu chuẩn. Khi di chuyển qua nhiều kinh độ, bạn thường phải chỉnh lại đồng hồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir haben die Zeitzone gewechselt.
Chúng tôi đã thay đổi múi giờ.
Es gibt viele Zeitzonen weltweit.
Có rất nhiều múi giờ trên toàn thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.