Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bus

Bus là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xe buýt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich fahre jeden Morgen mit dem Bus.

Tôi đi xe buýt mỗi sáng.

Wo ist die Haltestelle für den Bus?

Điểm dừng xe buýt ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí