Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Reisepass

Reisepass là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "hộ chiếu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hast du deinen Reisepass eingepackt?

Bạn đã đóng gói hộ chiếu chưa?

Mein Reisepass ist noch drei Jahre gültig.

Hộ chiếu của tôi còn hạn dùng ba năm nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí