Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zug

Zug là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tàu hỏa". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Zug hat zehn Minuten Verspätung.

Tàu hỏa trễ mười phút.

Wir fahren mit dem Zug nach Berlin.

Chúng tôi đi tàu hỏa đến Berlin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí