Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pass

Pass là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "hộ chiếu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bitte zeigen Sie Ihren Pass.

Xin vui lòng出示 hộ chiếu của bạn.

Ich habe meinen Pass vergessen.

Tôi đã quên hộ chiếu của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí