Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Flugzeug

Flugzeug là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "máy bay". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Flugzeug landet in einer Stunde.

Máy bay sẽ hạ cánh sau một giờ.

Ich habe Angst vor dem Flugzeug.

Tôi sợ bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí