Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Taxi

Taxi là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xe taxi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir nehmen ein Taxi zum Flughafen.

Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

Das Taxi wartet vor der Tür.

Xe taxi đang đợi trước cửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí