Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fahrrad

Fahrrad là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xe đạp". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich fahre im Sommer oft mit dem Fahrrad.

Tôi thường đi xe đạp vào mùa hè.

Mein Fahrrad ist kaputt.

Xe đạp của tôi bị hỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí