Tìm hiểu thêm về từ này
Singen
Hành động tạo ra âm thanh bằng giọng nói theo một giai điệu và nhịp điệu nhất định. Đây là một hình thức biểu đạt cảm xúc thông qua âm nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er kann sehr gut singen.
Anh ấy có thể hát rất tốt.
Wir singen ein Lied.
Chúng tôi hát một bài hát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.