Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kulisse
Từ này chỉ các cấu trúc vật lý như phông nền và đạo cụ được sử dụng để tạo ra môi trường trên sân khấu. Nó giúp người xem hình dung ra địa điểm của câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kulisse war beeindruckend.
Bối cảnh sân khấu rất ấn tượng.
Sie bauten eine neue Kulisse.
Họ đã xây dựng một bối cảnh sân khấu mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.