Tìm hiểu thêm về từ này
Das Drehbuch
Đây là văn bản ghi lại nội dung, lời thoại và hướng dẫn diễn xuất cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch. Nó cung cấp khung sườn cho toàn bộ quá trình sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Drehbuch ist sehr gut.
Kịch bản này rất tốt.
Sie liest das Drehbuch.
Cô ấy đang đọc kịch bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.