Tìm hiểu thêm về từ này
Das Ballett
Từ này chỉ một loại hình múa nghệ thuật có kỹ thuật cao và trang trọng. Nó thường được biểu diễn trên sân khấu cùng với âm nhạc cổ điển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Ballett war wunderschön.
Vở ba lê thật tuyệt đẹp.
Sie tanzt Ballett.
Cô ấy nhảy ba lê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.