Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vorstellung
Đây là một sự kiện công cộng nơi nghệ thuật hoặc giải trí được trình chiếu cho khán giả xem. Nó có thể là một vở kịch, một buổi hòa nhạc hoặc một chương trình thời trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Vorstellung beginnt bald.
Buổi biểu diễn sẽ sớm bắt đầu.
Die Vorstellung war ausverkauft.
Buổi biểu diễn đã cháy vé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.