Tìm hiểu thêm về từ này
Der Schauspieler
Người đàn ông đóng vai một nhân vật trong phim, kịch hoặc các chương trình truyền hình. Họ sử dụng cử chỉ và giọng nói để truyền tải cảm xúc của nhân vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Schauspieler ist sehr bekannt.
Nam diễn viên đó rất nổi tiếng.
Er ist ein guter Schauspieler.
Anh ấy là một nam diễn viên giỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.