Tìm hiểu thêm về từ này
Komponieren
Đây là hành động tạo ra một tác phẩm âm nhạc mới, từ việc viết giai điệu đến sắp xếp các nhạc cụ. Người thực hiện hành động này được gọi là nhà soạn nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mozart konnte früh komponieren.
Mozart đã có thể sáng tác nhạc từ sớm.
Sie komponiert neue Lieder.
Cô ấy đang sáng tác những bài hát mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.