Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο σχεδιαστής

Đây là người sáng tạo ra các mẫu quần áo, phụ kiện hoặc giày dép mới. Họ thường làm việc cho các thương hiệu lớn hoặc có nhãn hiệu riêng của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο σχεδιαστής παρουσίασε τη νέα του συλλογή.

Nhà thiết kế đã trình diễn bộ sưu tập mới của mình.

Θέλω να γίνω επιτυχημένος σχεδιαστής μόδας.

Tôi muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang thành công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí