Tìm hiểu thêm về từ này
Σύγχρονος
Tính từ này mô tả những thứ thuộc về thời gian hiện tại hoặc có phong cách mới mẻ, cập nhật. Nó thường đối lập với những phong cách truyền thống hoặc cổ điển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η συλλογή έχει έναν σύγχρονο αέρα.
Bộ sưu tập mang một hơi thở hiện đại.
Προτιμώ το σύγχρονο ντύσιμο από το κλασικό.
Tôi thích cách ăn mặc hiện đại hơn là kiểu cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.