Tìm hiểu thêm về từ này
Η πασαρέλα
Đây là đường băng hẹp và dài, nơi các người mẫu đi bộ để trình diễn trang phục của nhà thiết kế trước khán giả. Nó là trung tâm của mọi buổi trình diễn thời trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τα μοντέλα περπατούν με αυτοπεποίθηση στην πασαρέλα.
Các người mẫu tự tin sải bước trên sàn diễn.
Η πασαρέλα ήταν γεμάτη έντονα χρώματα.
Sàn diễn tràn ngập những màu sắc rực rỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.