Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το μοντέλο

Đây là người làm công việc trình diễn quần áo hoặc tạo dáng để chụp ảnh quảng bá thời trang. Họ đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải linh hồn của bộ trang phục đến công chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το μοντέλο φωτογραφήθηκε για το εξώφυλλο.

Người mẫu đã chụp ảnh cho trang bìa.

Είναι ένα πολύ γνωστό μοντέλο στην Ελλάδα.

Đó là một người mẫu rất nổi tiếng ở Hy Lạp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí