Tìm hiểu thêm về từ này
Το κόσμημα
Từ này chỉ các vật dụng dùng để trang trí thân thể như nhẫn, dây chuyền, hoặc hoa tai. Chúng thường được làm từ kim loại quý hoặc các loại đá màu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Φοράει ένα πανέμορφο χρυσό κόσμημα.
Cô ấy đeo một món trang sức bằng vàng tuyệt đẹp.
Τα κοσμήματα αυτά είναι χειροποίητα.
Những món trang sức này là đồ thủ công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.