Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το κόσμημα

Từ này chỉ các vật dụng dùng để trang trí thân thể như nhẫn, dây chuyền, hoặc hoa tai. Chúng thường được làm từ kim loại quý hoặc các loại đá màu sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Φοράει ένα πανέμορφο χρυσό κόσμημα.

Cô ấy đeo một món trang sức bằng vàng tuyệt đẹp.

Τα κοσμήματα αυτά είναι χειροποίητα.

Những món trang sức này là đồ thủ công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí