Tìm hiểu thêm về từ này
Η εμφάνιση
Từ này chỉ vẻ bề ngoài tổng thể của một người, bao gồm cách ăn mặc, trang điểm và thần thái. Nó phản ánh cách một người xuất hiện trước công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Προσέχει πολύ την εξωτερική του εμφάνιση.
Anh ấy rất chú trọng đến diện mạo bên ngoài của mình.
Έκανε μια εντυπωσιακή εμφάνιση στο πάρτι.
Cô ấy đã có một diện mạo ấn tượng tại bữa tiệc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.