Tìm hiểu thêm về từ này
Το κουστούμι
Đây là một bộ quần áo bao gồm áo vest và quần tây được may cùng một loại vải. Nó là biểu tượng của phong cách thời trang trang trọng và chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αγόρασε ένα καινούργιο κουστούμι για τον γάμο.
Anh ấy đã mua một bộ âu phục mới cho đám cưới.
Το μπλε κουστούμι σου ταιριάζει πολύ.
Bộ âu phục màu xanh rất hợp với bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.