Tìm hiểu thêm về từ này
Το ορεκτικό
Đây là món ăn nhẹ được phục vụ trước món chính trong bữa ăn. Mục đích của nó là làm tăng cảm giác thèm ăn của thực khách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ποιο ορεκτικό μου προτείνετε να πάρω;
Bạn gợi ý tôi nên dùng món khai vị nào?
Τα ορεκτικά στο τραπέζι φαίνονται πεντανόστιμα.
Các món khai vị trên bàn trông thật ngon mắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.