Tìm hiểu thêm về từ này
Πικάντικος
Đây là tính từ mô tả thức ăn có vị mạnh, nóng và gây cảm giác kích thích mạnh trên lưỡi. Nó thường đặc trưng cho ẩm thực của các vùng nhiệt đới hoặc phương Đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η σάλτσα είναι αρκετά πικάντικη.
Nước sốt này khá cay nồng.
Μου αρέσουν τα πικάντικα φαγητά της Ανατολής.
Tôi thích những món ăn cay nồng của phương Đông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.