Tìm hiểu thêm về từ này
Εύγευστος
Đây là một tính từ mô tả thức ăn có hương vị dễ chịu và làm hài lòng người ăn. Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế và chất lượng của hương vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το δείπνο ήταν εξαιρετικά εύγευστο.
Bữa tối cực kỳ ngon miệng.
Προτιμώ τα εύγευστα και υγιεινά γεύματα.
Tôi thích những bữa ăn ngon miệng và lành mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.