Tìm hiểu thêm về từ này
Σπιτικός
Tính từ này mô tả thực phẩm được chế biến tại nhà thay vì mua sẵn ở cửa hàng hoặc sản xuất công nghiệp. Nó thường gắn liền với sự tươi ngon và không có chất bảo quản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μου αρέσει το σπιτικό φαγητό περισσότερο.
Tôi thích đồ ăn nhà làm hơn.
Η γιαγιά έφτιαξε σπιτική μαρμελάδα.
Bà đã làm mứt nhà làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.