Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Σπιτικός

Tính từ này mô tả thực phẩm được chế biến tại nhà thay vì mua sẵn ở cửa hàng hoặc sản xuất công nghiệp. Nó thường gắn liền với sự tươi ngon và không có chất bảo quản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Μου αρέσει το σπιτικό φαγητό περισσότερο.

Tôi thích đồ ăn nhà làm hơn.

Η γιαγιά έφτιαξε σπιτική μαρμελάδα.

Bà đã làm mứt nhà làm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí