Tìm hiểu thêm về từ này
Το συνοδευτικό
Đây là món ăn được phục vụ cùng với món chính để bổ sung hương vị hoặc kết cấu. Thông thường, đó là các loại rau củ, khoai tây hoặc cơm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κρέας έχει ως συνοδευτικό πατάτες τηγανητές.
Thịt có món ăn kèm là khoai tây chiên.
Επιλέξτε ένα συνοδευτικό για το ψάρι σας.
Hãy chọn một món ăn kèm cho món cá của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.