Tìm hiểu thêm về từ này
Το φιλοδώρημα
Đây là một khoản tiền nhỏ tặng thêm cho nhân viên phục vụ ngoài hóa đơn chính thức. Nó thể hiện sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αφήσαμε ένα καλό φιλοδώρημα στον σερβιτόρο.
Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh cho người bồi bàn.
Το φιλοδώρημα δεν περιλαμβάνεται στον λογαριασμό.
Tiền boa không bao gồm trong hóa đơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.