Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Χειροποίητος

Đây là tính từ mô tả những sản phẩm được làm bằng tay thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Trong ẩm thực, nó gợi lên sự truyền thống và chất lượng cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αυτή η τυρόπιτα είναι χειροποίητη.

Món bánh phô mai này được làm thủ công.

Μας σέρβιραν χειροποίητο ψωμί με ελιές.

Họ phục vụ chúng tôi bánh mì làm thủ công với ô liu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí