Tìm hiểu thêm về từ này
Χειροποίητος
Đây là tính từ mô tả những sản phẩm được làm bằng tay thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Trong ẩm thực, nó gợi lên sự truyền thống và chất lượng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτή η τυρόπιτα είναι χειροποίητη.
Món bánh phô mai này được làm thủ công.
Μας σέρβιραν χειροποίητο ψωμί με ελιές.
Họ phục vụ chúng tôi bánh mì làm thủ công với ô liu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.