Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η εφεύρεση

Sự phát minh là việc tạo ra một thiết bị, quy trình hoặc phương pháp hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trước đó. Nó là kết quả của quá trình nghiên cứu và sáng tạo không ngừng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αυτή η εφεύρεση θα σώσει πολλές ζωές.

Sự phát minh này sẽ cứu sống được nhiều người.

Η εφεύρεση του τροχού ήταν καθοριστική.

Sự phát minh ra bánh xe mang tính chất quyết định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí