Tìm hiểu thêm về từ này
Η κυβερνοασφάλεια
Đây là lĩnh vực bảo vệ hệ thống, mạng lưới và chương trình khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số. Nó bao gồm các biện pháp ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κυβερνοασφάλεια είναι προτεραιότητα για τις τράπεζες.
An ninh mạng là ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng.
Υπάρχουν πολλοί κίνδυνοι για την κυβερνοασφάλεια.
Có nhiều rủi ro đối với an ninh mạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.