Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ψηφιακός

Từ này dùng để mô tả công nghệ lưu trữ, tạo ra và xử lý dữ liệu dưới dạng các chữ số. Nó phân biệt với công nghệ tương tự (analog) truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ζούμε σε μια ψηφιακή εποχή.

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên kỹ thuật số.

Ο ψηφιακός μετασχηματισμός προχωράει γρήγορα.

Quá trình chuyển đổi kỹ thuật số đang tiến triển nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí