Tìm hiểu thêm về từ này
Τα δεδομένα
Dữ liệu là các thông tin thô, con số hoặc sự thật được thu thập để phân tích và tham khảo. Khi được xử lý, dữ liệu cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πρέπει να προστατεύσουμε τα προσωπικά μας δεδομένα.
Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.
Η ανάλυση δεδομένων είναι πολύ σημαντική.
Phân tích dữ liệu là điều rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.