Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Εικονικός

Từ này mô tả thứ gì đó được tạo ra bởi phần mềm máy tính, mô phỏng lại thực tế nhưng không có thực thể vật lý. Nó thường đi kèm với các thuật ngữ như thực tế ảo hoặc máy chủ ảo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Κάναμε μια εικονική περιήγηση στο μουσείο.

Chúng tôi đã thực hiện một chuyến tham quan ảo tại bảo tàng.

Η εικονική πραγματικότητα είναι εντυπωσιακή.

Thực tế ảo thật ấn tượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí