Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το δίκτυο

Nó chỉ một hệ thống các thực thể được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến internet hoặc kết nối nội bộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το κοινωνικό δίκτυο έχει εκατομμύρια μέλη.

Mạng xã hội có hàng triệu thành viên.

Το ασύρματο δίκτυο είναι εκτός λειτουργίας.

Mạng không dây đang bị hỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí