Tìm hiểu thêm về từ này
Η χρηματοδότηση
Đây là hành động cung cấp tiền cho một dự án, doanh nghiệp hoặc mục đích cụ thể. Nguồn tiền này có thể đến từ chính phủ, các nhà đầu tư mạo hiểm hoặc ngân hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η εταιρεία αναζητά νέα χρηματοδότηση.
Công ty đang tìm kiếm nguồn vốn mới.
Εξασφάλισαν κρατική χρηματοδότηση για το έργο.
Họ đã đảm bảo được nguồn vốn nhà nước cho dự án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.