Làm hỏng bét Giả nai Bó tay chịu trói Gặp khó khăn chồng chất Mò kim đáy bể Làm theo ý mình Làm tôi phát điên Không thể ngờ tới Rối như tơ vò Nảy sinh nghi ngờ Mò kim đáy bể Công dã tràng Trong tình trạng tồi tệ Phát cuồng Kiếm cơm Hết hồn Bay bổng trên chín tầng mây Sống trong thế giới riêng Mở lòng Bị từ chối thẳng thừng
Tìm hiểu thêm về từ này
Τα έκανε θάλασσα
Cụm từ này mô tả việc gây ra một mớ hỗn độn hoặc thất bại thảm hại trong một nhiệm vụ. Nó tương đương với việc nói 'làm hỏng mọi chuyện'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Του έδωσα οδηγίες, αλλά τα έκανε θάλασσα.
Tôi đã hướng dẫn anh ấy, nhưng anh ấy đã làm hỏng bét cả rồi.
Μην ανησυχείς, δεν τα έκανες θάλασσα ακόμα.
Đừng lo lắng, bạn vẫn chưa làm hỏng bét mọi chuyện đâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.