Làm hỏng bét Giả nai Bó tay chịu trói Gặp khó khăn chồng chất Mò kim đáy bể Làm theo ý mình Làm tôi phát điên Không thể ngờ tới Rối như tơ vò Nảy sinh nghi ngờ Mò kim đáy bể Công dã tràng Trong tình trạng tồi tệ Phát cuồng Kiếm cơm Hết hồn Bay bổng trên chín tầng mây Sống trong thế giới riêng Mở lòng Bị từ chối thẳng thừng
Tìm hiểu thêm về từ này
Σηκώνω τα χέρια ψηλά
Cụm từ này diễn tả cảm giác tuyệt vọng hoặc thừa nhận sự thất bại trước một khó khăn quá lớn. Nó tượng trưng cho việc bỏ cuộc vì không còn giải pháp nào khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Προσπάθησα πολύ, αλλά σηκώνω τα χέρια ψηλά.
Tôi đã cố gắng rất nhiều, nhưng giờ tôi đành bó tay chịu trói.
Με αυτό το πρόβλημα, σήκωσα τα χέρια ψηλά.
Với vấn đề này, tôi đã hoàn toàn bó tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.