Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Σηκώνω τα χέρια ψηλά

Cụm từ này diễn tả cảm giác tuyệt vọng hoặc thừa nhận sự thất bại trước một khó khăn quá lớn. Nó tượng trưng cho việc bỏ cuộc vì không còn giải pháp nào khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Προσπάθησα πολύ, αλλά σηκώνω τα χέρια ψηλά.

Tôi đã cố gắng rất nhiều, nhưng giờ tôi đành bó tay chịu trói.

Με αυτό το πρόβλημα, σήκωσα τα χέρια ψηλά.

Với vấn đề này, tôi đã hoàn toàn bó tay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí