Làm hỏng bét Giả nai Bó tay chịu trói Gặp khó khăn chồng chất Mò kim đáy bể Làm theo ý mình Làm tôi phát điên Không thể ngờ tới Rối như tơ vò Nảy sinh nghi ngờ Mò kim đáy bể Công dã tràng Trong tình trạng tồi tệ Phát cuồng Kiếm cơm Hết hồn Bay bổng trên chín tầng mây Sống trong thế giới riêng Mở lòng Bị từ chối thẳng thừng
Tìm hiểu thêm về từ này
Έφαγα πόρτα
Cụm từ này có nghĩa là bị chặn lại không cho vào một nơi nào đó hoặc bị một người nào đó khước từ lời mời. Nó mang sắc thái bị động và đôi khi hơi hụt hẫng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πήγαμε στο κλαμπ αλλά φάγαμε πόρτα.
Chúng tôi đã đến câu lạc bộ nhưng bị từ chối thẳng thừng ngay tại cửa.
Της ζήτησα να βγούμε αλλά έφαγα πόρτα.
Tôi đã rủ cô ấy đi chơi nhưng đã bị từ chối phũ phàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.