Làm hỏng bét Giả nai Bó tay chịu trói Gặp khó khăn chồng chất Mò kim đáy bể Làm theo ý mình Làm tôi phát điên Không thể ngờ tới Rối như tơ vò Nảy sinh nghi ngờ Mò kim đáy bể Công dã tràng Trong tình trạng tồi tệ Phát cuồng Kiếm cơm Hết hồn Bay bổng trên chín tầng mây Sống trong thế giới riêng Mở lòng Bị từ chối thẳng thừng
Tìm hiểu thêm về từ này
Κόβω φλέβες
Cụm từ này diễn tả một sự đam mê mãnh liệt, sẵn sàng làm mọi thứ vì sở thích hoặc thần tượng. Nó mang tính chất biểu cảm mạnh trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Για εκείνον τον ηθοποιό, κόβω φλέβες.
Đối với nam diễn viên đó, tôi thực sự phát cuồng.
Η Μαρία κόβει φλέβες για τη σοκολάτα.
Maria phát cuồng vì sô cô la.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.