Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κόβω φλέβες

Cụm từ này diễn tả một sự đam mê mãnh liệt, sẵn sàng làm mọi thứ vì sở thích hoặc thần tượng. Nó mang tính chất biểu cảm mạnh trong giao tiếp hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Για εκείνον τον ηθοποιό, κόβω φλέβες.

Đối với nam diễn viên đó, tôi thực sự phát cuồng.

Η Μαρία κόβει φλέβες για τη σοκολάτα.

Maria phát cuồng vì sô cô la.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí