Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κάνει του κεφαλιού του

Cụm từ này mô tả hành động phớt lờ ý kiến của mọi người xung quanh để làm theo sở thích hoặc quyết định cá nhân. Nó thường mang sắc thái phê phán sự cứng đầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Του είπα να μην πάει, αλλά έκανε του κεφαλιού του.

Tôi đã bảo anh ấy đừng đi, nhưng anh ấy vẫn làm theo ý mình.

Πάντα κάνει του κεφαλιού της, δεν ακούει κανέναν.

Cô ấy lúc nào cũng làm theo ý mình, chẳng chịu nghe lời ai cả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí