Làm hỏng bét Giả nai Bó tay chịu trói Gặp khó khăn chồng chất Mò kim đáy bể Làm theo ý mình Làm tôi phát điên Không thể ngờ tới Rối như tơ vò Nảy sinh nghi ngờ Mò kim đáy bể Công dã tràng Trong tình trạng tồi tệ Phát cuồng Kiếm cơm Hết hồn Bay bổng trên chín tầng mây Sống trong thế giới riêng Mở lòng Bị từ chối thẳng thừng
Tìm hiểu thêm về từ này
Κάνει του κεφαλιού του
Cụm từ này mô tả hành động phớt lờ ý kiến của mọi người xung quanh để làm theo sở thích hoặc quyết định cá nhân. Nó thường mang sắc thái phê phán sự cứng đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Του είπα να μην πάει, αλλά έκανε του κεφαλιού του.
Tôi đã bảo anh ấy đừng đi, nhưng anh ấy vẫn làm theo ý mình.
Πάντα κάνει του κεφαλιού της, δεν ακούει κανέναν.
Cô ấy lúc nào cũng làm theo ý mình, chẳng chịu nghe lời ai cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.