Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'esperimento

Một quy trình được thực hiện để kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật. Kết quả của thí nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế cho khoa học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'esperimento ha prodotto risultati sorprendenti.

Thí nghiệm đã tạo ra những kết quả đáng kinh ngạc.

Vogliamo ripetere l'esperimento domani mattina.

Chúng tôi muốn lặp lại thí nghiệm vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí