Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prevenzione

Đây là hành động thực hiện các biện pháp trước khi một vấn đề hoặc bệnh tật xảy ra nhằm ngăn chặn nó. Nó bao gồm lối sống lành mạnh, tiêm chủng và kiểm tra định kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La prevenzione è la migliore cura possibile.

Phòng ngừa là cách chữa trị tốt nhất có thể.

Investiamo molte risorse nella prevenzione stradale.

Chúng tôi đầu tư nhiều nguồn lực vào việc phòng ngừa tai nạn giao thông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí