Tìm hiểu thêm về từ này
L'evidenza
Từ này chỉ các dữ liệu, quan sát hoặc kết quả thực tế dùng để hỗ trợ hoặc bác bỏ một giả thuyết y khoa. Trong y học, các quyết định điều trị phải dựa trên dữ liệu xác thực thay vì cảm tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Non c'è alcuna evidenza scientifica contraria.
Không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào ngược lại.
Dobbiamo basare la cura sull'evidenza clinica.
Chúng ta phải dựa việc điều trị trên bằng chứng lâm sàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.